MÔN THI: TIẾNG ANH - HỆ 3 NĂM
Thời gian làm bài: 60 phút | Mã đề thi 105
| Nguyên mẫu (V1) | Quá khứ (V2) / Phân từ (V3) | Danh từ (Noun) | Tính từ (Adjective) | Trạng từ (Adverb) |
|---|---|---|---|---|
| go (đi) | went / gone (Bất quy tắc) | - | - | - |
| teach (giảng dạy) | taught / taught (Bất quy tắc) | teacher (giáo viên), teaching (sự dạy học) | - | - |
| return (quay về) | returned / returned (Có quy tắc) | return (sự trở lại) | returnable | - |
| live (sinh sống) | lived / lived (Có quy tắc) | life (cuộc sống) | live (trực tiếp), lively (sinh động) | lively |
| write (viết) | wrote / written (Bất quy tắc) | writer (nhà văn), writing (bản viết) | written (bằng văn bản) | - |
| improve (cải thiện) | improved / improved (Có quy tắc) | improvement (sự cải tiến) | improvable | - |
| educate (giáo dục) | educated / educated (Có quy tắc) | education (nền giáo dục) educator (nhà giáo dục) |
educational (thuộc giáo dục) | educationally |